📚 Bài 1: 日常用语
Rìcháng Yǒngyǔ
Words and Expressions for Everyday Use
📌 Tổng số câu: 20 | Đã học: 0 / 20
🔊 Nhấp vào bất kỳ câu tiếng Trung nào (cột thứ 2) để nghe phát âm chuẩn
| # | 🔊 Tiếng Trung (nhấn để nghe) | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 |
你好! |
! | Bạn tốt! (Xin chào) |
| 2 |
欢迎! |
! | Chào mừng! |
| 3 |
谢谢 |
Cảm ơn | |
| 4 |
到 中国 来 我 很 高兴 |
|
Đến Trung Quốc tôi rất vui |
| 5 |
我 第一次 来 中国 |
|
Tôi lần đầu đến Trung Quốc |
| 6 |
你 身体 好 吗? |
? |
Bạn sức khỏe tốt không? |
| 7 |
我 很 好 |
Tôi rất tốt | |
| 8 |
再见 |
Tạm biệt | |
| 9 |
你 早! |
! | Bạn sớm! (Chào buổi sáng) |
| 10 |
早上 好! |
! | Buổi sáng tốt! |
| 11 |
晚上 好! |
! | Buổi tối tốt! |
| 12 |
晚安! |
! | Ngủ ngon! |
| 13 |
最近 忙 吗? |
? |
Dạo này bận không? |
| 14 |
不太忙,你 呢? |
, ? |
Không quá bận, còn bạn thì sao? |
| 15 |
还可以 |
Cũng tạm được | |
| 16 |
你 去 哪儿? |
? |
Bạn đi đâu? |
| 17 |
我 去 学校 |
|
Tôi đi trường học |
| 18 |
我们 好久 没 见面 了 |
|
Chúng ta lâu rồi không gặp mặt rồi |
| 19 |
安娜 怎么样? |
? |
Anna thế nào? |
| 20 |
她 很 好。 安娜 向 你 问 好。 |
. . |
Cô ấy rất tốt. Anna gửi đến bạn lời hỏi thăm. |
Chủ ngữ / Đối tượng
Động từ / Hành động
Trạng thái / Bổ ngữ
Thời gian / Nơi chốn
Từ hỏi / Nghi vấn
Tên riêng
Động từ đặc biệt / Thán từ
0
/ 20 câu đã học (Nhấp vào số thứ tự để đánh dấu đã học)
📝 Ghi chú (Notes)
⭐ 你好 vs 您好 – Cách dùng quan trọng!
你好
Dùng để xưng hô với người:
- Bằng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn
- Bạn bè, đồng nghiệp cùng cấp
- Người quen, người cùng thế hệ
Ví dụ: Chào bạn cùng lớp, đồng nghiệp
您好
Dùng để xưng hô với người:
- Lớn tuổi hơn
- Người mình muốn thể hiện sự tôn trọng, lễ phép
- Cấp trên, người có địa vị cao hơn
Ví dụ: Chào ông/bà, thầy/cô, sếp
💡 Lưu ý: Trong bài học này, chúng ta sử dụng “你” để làm quen với cách chào hỏi thông thường.
“您好” sẽ được học kỹ hơn khi cần giao tiếp lịch sự với người lớn tuổi.
“您好” sẽ được học kỹ hơn khi cần giao tiếp lịch sự với người lớn tuổi.
① 我第一次来中国
“第一次” đặt trước danh từ chỉ số để biểu thị thứ tự.
第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三天 (ngày thứ ba), 第四年 (năm thứ tư), 第五个人 (người thứ năm).
“第一次” đặt trước danh từ chỉ số để biểu thị thứ tự.
第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai), 第三天 (ngày thứ ba), 第四年 (năm thứ tư), 第五个人 (người thứ năm).
② 我很好
Cấu trúc [很 + adj.] có thể dùng để chỉ mức độ cao. Tuy nhiên trong câu “我很好”, từ “很” không còn ý nghĩa chỉ mức độ rõ rệt, chỉ khẳng định “我好” và có tác dụng điều chỉnh số âm tiết.
Ví dụ: 这本书 很新. (Cuốn sách này mới.)
我们学校 很大. (Trường chúng tôi rất lớn.)
Cấu trúc [很 + adj.] có thể dùng để chỉ mức độ cao. Tuy nhiên trong câu “我很好”, từ “很” không còn ý nghĩa chỉ mức độ rõ rệt, chỉ khẳng định “我好” và có tác dụng điều chỉnh số âm tiết.
Ví dụ: 这本书 很新. (Cuốn sách này mới.)
我们学校 很大. (Trường chúng tôi rất lớn.)
③ 最近忙吗
Khi thêm “吗” vào cuối câu khẳng định, câu đó trở thành câu hỏi.
Ví dụ: 你好 → 你好吗?
他身体好 → 他身体好吗?
Khi thêm “吗” vào cuối câu khẳng định, câu đó trở thành câu hỏi.
Ví dụ: 你好 → 你好吗?
他身体好 → 他身体好吗?
④ 不太忙
Cấu trúc [不太 + adj./v.] dùng để làm giảm mức độ phủ định, tạo sắc thái nhẹ nhàng, tế nhị hơn. “不太忙” nhẹ hơn “不忙”.
Ví dụ: 天气不太好. (Thời tiết không được tốt lắm.)
这里夏天不太热. (Mùa hè ở đây không quá nóng.)
Cấu trúc [不太 + adj./v.] dùng để làm giảm mức độ phủ định, tạo sắc thái nhẹ nhàng, tế nhị hơn. “不太忙” nhẹ hơn “不忙”.
Ví dụ: 天气不太好. (Thời tiết không được tốt lắm.)
这里夏天不太热. (Mùa hè ở đây không quá nóng.)
⑤ 还可以
“还可以” có nghĩa là tạm được, không tốt cũng không xấu, còn có thể chấp nhận được.
Ví dụ: 这本书 还可以. (Cuốn sách này cũng tạm được.)
Có thể dùng để trả lời độc lập:
—— 你身体好吗? → —— 还可以.
“还可以” có nghĩa là tạm được, không tốt cũng không xấu, còn có thể chấp nhận được.
Ví dụ: 这本书 还可以. (Cuốn sách này cũng tạm được.)
Có thể dùng để trả lời độc lập:
—— 你身体好吗? → —— 还可以.
⑥ 你呢
“呢” đặt ở cuối câu thường biểu thị câu hỏi. Trong ngữ cảnh nhất định, [danh từ/đại từ + 呢] có nghĩa là “còn… thì sao?”.
Ví dụ: 我明天去上海, 你呢? (Ngày mai tôi đi Thượng Hải, còn bạn?)
今天参观工厂, 明天参观学校, 后天呢?
“呢” đặt ở cuối câu thường biểu thị câu hỏi. Trong ngữ cảnh nhất định, [danh từ/đại từ + 呢] có nghĩa là “còn… thì sao?”.
Ví dụ: 我明天去上海, 你呢? (Ngày mai tôi đi Thượng Hải, còn bạn?)
今天参观工厂, 明天参观学校, 后天呢?
💬 Hội thoại (Conversations)
A: 你好!
B: 你好!
A: 欢迎你!
B: 谢谢。
A: 你身体怎么样?
B: 很好。
A: 你忙吗?
B: 还可以,你呢?
A: 最近不太忙。
B: 你去哪儿?
A: 我去学校。
B: 再见!
A: 再见!
📖 Bài tập (Exercises)
1. 替换练习 (Substitution drills):
(1) 安娜怎么样?
你 / 他 / 你们 / 您 / 她 / 他们
你 / 他 / 你们 / 您 / 她 / 他们
(2) 你好!
你 / 你们 / 早上 / 晚上
你 / 你们 / 早上 / 晚上
2. 完成下列对话 (Complete the following dialogues):
(1) ——你好!
—— ______!
—— ______!
(2) ——你身体怎么样?
—— ______.
—— ______.
(3) ——安娜好吗?
—— ______.
—— ______.
(4) ——你去哪儿?
—— ______.
—— ______.
(5) ——______?
—— 还可以。
—— 还可以。
(6) ——你最近忙吗?
—— ______.
—— ______.
(7) ——______?
—— 很好,谢谢。
—— 很好,谢谢。
📘 Từ vựng (Vocabulary)
我wǒtôi
你nǐbạn
您nínông/bà (lịch sự)
他tāanh ấy
她tācô ấy
我们wǒmenchúng tôi
你们nǐmencác bạn
他们tāmenhọ (nam)
这儿zhèrở đây
那儿nàrở đó
哪儿nǎrở đâu
好hǎotốt, khỏe
忙mángbận
早zǎosớm
可以kěyǐcó thể, tạm được
怎么样zěnmeyàngthế nào
不错búcuòkhông tồi
欢迎huānyíngchào mừng
高兴gāoxìngvui vẻ, hạnh phúc
💡 Mẹo: Copy bảng vào Word bằng cách bôi đen toàn bộ, Ctrl+C, Paste giữ nguyên định dạng.
🔊 Tính năng nghe sử dụng Google TTS (cần kết nối Internet).
📌 Nhấp vào số thứ tự để đánh dấu đã học!
🔊 Tính năng nghe sử dụng Google TTS (cần kết nối Internet).
📌 Nhấp vào số thứ tự để đánh dấu đã học!
